Bản dịch của từ 卯金刀 trong tiếng Việt

卯金刀

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mǎo

ㄇㄠˇmaothanh hỏi

卯金刀 (Danh từ)

mǎo jīn dāo
01

Một tên họ (指刘姓) — biệt danh cổ xưa dùng để gọi người họ Lưu

谓刘姓。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 卯金刀

mǎo

jīn

dāo

Các từ liên quan

卯上
卯不对榫
卯云
卯册
卯君
金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
刀丛
刀人
刀仗
刀伤
卯
Bính âm:
【mǎo】【ㄇㄠˇ】【MÃO】
Các biến thể:
夘, 戼, 邜, 𤕰, 𦕔, 𩇦, 𩇧, 𩇨
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノフノフ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép