Bản dịch của từ 卯食 trong tiếng Việt

卯食

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mǎo

ㄇㄠˇmaothanh hỏi

卯食 (Danh từ)

mǎo shí
01

Món ăn thời Mão (từ cổ: bữa ăn vào giờ Mão hoặc kiểu cơm gọi là “mão”)

卯饭。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 卯食

mǎo

shí

Các từ liên quan

卯上
卯不对榫
卯云
卯册
卯君
食万羊
食三
食不下咽
食不二味
食不充口
卯
Bính âm:
【mǎo】【ㄇㄠˇ】【MÃO】
Các biến thể:
夘, 戼, 邜, 𤕰, 𦕔, 𩇦, 𩇧, 𩇨
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノフノフ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép