Bản dịch của từ 印刷版 trong tiếng Việt
印刷版
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yìn | ㄧㄣˋ | y | in | thanh huyền |
印刷版 (Danh từ)
【yìn shuā bǎn】
01
Phiên bản in (của một ấn phẩm kỹ thuật số)
(数字出版物的)印刷版
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
In ấn (như trong 'lần in đầu tiên', v.v.)
印刷(如“第一次印刷”等)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Đĩa in
版
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 印刷版
yìn
印
shuā
刷
bǎn
版
- Bính âm:
- 【yìn】【ㄧㄣˋ】【ẤN】
- Các biến thể:
- 币, 𠘄, 抑
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 卩
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一フ丨
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
慭
㪦
隐
酳
䚿
垽
憗
㣧
梀
䌠
飲
湚
卩
㕁
卬
卻
卿
却
即
卸
厁
卪
卲
㔾
払
䒔
汇
𠀐
㕥
冎
䒓
厈
卌
玌
㐵
曱
印象
打印
复印
印度
印刷
印章
印尼
印记
水印
烙印
