Bản dịch của từ 印子债 trong tiếng Việt

印子债

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yìn

ㄧㄣˋyinthanh huyền

印子债 (Danh từ)

yìn zǐ zhài
01

Tiền đặt cọc bằng giấy in hoặc tờ dấu; tức '印子钱' — tiền đặt trước/đặt cược, dạng tiền giữ trước như báo trước (Hán-Việt: ấn tử tiền).

即印子钱。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 印子债

yìn

zi

zhài

Các từ liên quan

印举
印人
印佩
印信
印像
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
债主
债价
债利
债券
债务
印
Bính âm:
【yìn】【ㄧㄣˋ】【ẤN】
Các biến thể:
币, 𠘄, 抑
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一フ丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép