Bản dịch của từ 印子金 trong tiếng Việt

印子金

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yìn

ㄧㄣˋyinthanh huyền

印子金 (Danh từ)

yìn zǐ jīn
01

Một loại tiền vàng cổ (đơn vị/đồng vàng) dùng thời Chiến Quốc ở nước Sở; thường là thỏi/miếng vàng có khắc chữ địa danh như “郢爰”、“陈爰

即爰金。古代金币名。流通于战国时的楚国。方形,上铸文字,如“郢爰”﹑“陈爰”﹑“专爰”等。“郢”﹑“陈”等字是地名,爰是古代的一种重量单位或货币单位。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 印子金

yìn

zi

jīn

Các từ liên quan

印举
印人
印佩
印信
印像
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
印
Bính âm:
【yìn】【ㄧㄣˋ】【ẤN】
Các biến thể:
币, 𠘄, 抑
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一フ丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép