Bản dịch của từ 印度半岛 trong tiếng Việt

印度半岛

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yìn

ㄧㄣˋyinthanh huyền

印度半岛 (Cụm từ)

yìn dù bàn dǎo
01

半岛名。位于亚洲南部,介于印度洋与孟加拉湾之间,为世界第二大半岛。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 印度半岛

yìn

bàn

dǎo

印
Bính âm:
【yìn】【ㄧㄣˋ】【ẤN】
Các biến thể:
币, 𠘄, 抑
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一フ丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép