Bản dịch của từ 印度教 trong tiếng Việt

印度教

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yìn

ㄧㄣˋyinthanh huyền

印度教 (Danh từ)

yìn dù jiào
01

Ấn Độ giáo — tôn giáo truyền thống của Ấn Độ, phát triển từ tục lệ và tư tưởng của Ấn giáo/Phệ-đà, tin vào nghiệp báo và luân hồi; gồm nhiều giáo phái (ví dụ: Thần Siva, Vishnu, Shakti).

印度的传统宗教。公元8-9世纪,由婆罗门教吸收佛教、耆那教的某些教义,经商羯罗等改革后形成。也称“新婆罗门教”。主要经典为《吠陀》等。主要教义仍是善恶有因果、人生有轮回之说。主要教派有湿婆派、毗湿奴派和性力派等。近代以来又相继出现梵社、圣社、罗摩克里希那教会等组织,并传布到世界各地。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 印度教

yìn

jiào

Các từ liên quan

印举
印人
印佩
印信
印像
度世
度假
度假村
教主
教义
教乘
教习
印
Bính âm:
【yìn】【ㄧㄣˋ】【ẤN】
Các biến thể:
币, 𠘄, 抑
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一フ丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép