Bản dịch của từ 印欧语系 trong tiếng Việt

印欧语系

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yìn

ㄧㄣˋyinthanh huyền

印欧语系 (Danh từ)

yìn ōu yǔ xì
01

Ấn Âu ngữ hệ; hệ ngôn ngữ Ấn Âu

世界主要语系之一分布在欧洲、亚洲、美洲等地区,包括印度、伊朗、希腊、日耳曼、拉丁、阿尔巴尼亚、亚美尼亚等语族印欧语言本属同一语系,有共享的基本词汇及共同 语音交替模式,后分化成各种语言

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 印欧语系

yìn

ōu

印
Bính âm:
【yìn】【ㄧㄣˋ】【ẤN】
Các biến thể:
币, 𠘄, 抑
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一フ丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép