Bản dịch của từ 印累绶若 trong tiếng Việt

印累绶若

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yìn

ㄧㄣˋyinthanh huyền

印累绶若 (Tính từ)

yìn léi shòu ruò
01

Chức trọng quyền cao; làm nhiều chức vụ

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 印累绶若

yìn

léi

shòu

ruò

Các từ liên quan

印举
印人
印佩
印信
印像
累七
累世
累丸
绶囊
绶带
绶带米
绶带鸟
绶笥
若下
若下酒
若不沙
若不胜衣
印
Bính âm:
【yìn】【ㄧㄣˋ】【ẤN】
Các biến thể:
币, 𠘄, 抑
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一フ丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép