Bản dịch của từ 印绂 trong tiếng Việt

印绂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yìn

ㄧㄣˋyinthanh huyền

印绂 (Danh từ)

yìn fú
01

Một loại dây hoặc thắt lưng bằng vải/da dùng để buộc hoặc trang trí trên y phục truyền thống (cổ, hiếm; cũng viết là “印韨”)

1.亦作“印韨”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Dải lụa, dây buộc mang dấu ấn; tức “印绶” — dây lụa gắn với ấn tín (biểu trưng quyền chức)

2.印绶。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 印绂

yìn

Các từ liên quan

印举
印人
印佩
印信
印像
绂冕
印
Bính âm:
【yìn】【ㄧㄣˋ】【ẤN】
Các biến thể:
币, 𠘄, 抑
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一フ丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép