Bản dịch của từ 印锁 trong tiếng Việt

印锁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yìn

ㄧㄣˋyinthanh huyền

印锁 (Danh từ)

yìn suǒ
01

Khóa ấn; loại khóa dùng để chốt, đóng (cổ xưa cũng viết là 印鏁), thường chỉ chốt/khóa gắn với ấn, con dấu hoặc cửa ngõ

1.亦作“印鏁”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Ổ khoá trên hộp con dấu (hộp đựng triện,印盒) — cái khóa bảo vệ hộp đựng con dấu

2.印盒上的锁。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 印锁

yìn

suǒ

Các từ liên quan

印举
印人
印佩
印信
印像
锁上
锁事
锁伏板
锁凤囚鸾
锁匙
印
Bính âm:
【yìn】【ㄧㄣˋ】【ẤN】
Các biến thể:
币, 𠘄, 抑
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一フ丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép