Bản dịch của từ 印香 trong tiếng Việt

印香

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yìn

ㄧㄣˋyinthanh huyền

印香 (Danh từ)

yìn xiāng
01

Một loại hương (nhang) làm bằng cách giã và trộn nhiều loại hương liệu thành bột rồi cán/ép thành hình (dùng để thờ cúng hoặc xông thơm)

用多种香料捣末和匀做成的一种香。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 印香

yìn

xiāng

Các từ liên quan

印举
印人
印佩
印信
印像
香丝
香严
香串
香乳
香云
印
Bính âm:
【yìn】【ㄧㄣˋ】【ẤN】
Các biến thể:
币, 𠘄, 抑
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一フ丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép