Bản dịch của từ 危主 trong tiếng Việt
危主
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wēi | ㄨㄟ | w | ei | thanh ngang |
危主 (Danh từ)
【wēi zhǔ】
01
君主将亡、濒临灭亡的君王;国家危急、统治摇摇欲坠的君主(可联想“危 + 主”=统治者处于危险)
濒于危亡的君主。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 危主
wēi
危
zhǔ
主
Các từ liên quan
危丝
危乡
危乱
危事
危于累卵
主一
主一无适
主上
主业
主丧
- Bính âm:
- 【wēi】【ㄨㄟ】【NGUY】
- Các biến thể:
- 厃, 𠝰, 𡴲, 𡴸, 𡵁, 𡴻
- Hình thái radical:
- ⿸,厃,㔾
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 㔾
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一ノフフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
逶
煨
偎
椳
癓
愄
鰄
燰
倭
霺
崴
隇
卺
卮
卷
𠃥
夷
妃
𠆼
吕
年
延
𠘷
戍
㣿
设
肌
危险
危机
危害
濒危
危急
危及
安危
危难
危房
危亡
