Bản dịch của từ 危乱 trong tiếng Việt

危乱

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wēi

ㄨㄟweithanh ngang

危乱 (Cụm từ)

wēi luàn
01

危险动乱。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 危乱

wēi

luàn

Các từ liên quan

危丝
危主
危乡
危事
危于累卵
乱七八糟
乱七八遭
乱下风雹
乱下风飑
乱世
危
Bính âm:
【wēi】【ㄨㄟ】【NGUY】
Các biến thể:
厃, 𠝰, 𡴲, 𡴸, 𡵁, 𡴻
Hình thái radical:
⿸,厃,㔾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一ノフフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép