Bản dịch của từ 危事 trong tiếng Việt

危事

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wēi

ㄨㄟweithanh ngang

危事 (Danh từ)

wēi shì
01

Việc/việc tình huống nguy hiểm; sự cố có tính rủi ro (Hán-Việt: nguy sự)

危险的事情。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 危事

wēi

shì

Các từ liên quan

危丝
危主
危乡
危乱
危于累卵
事上
事不关己高高挂起
事不宜迟
事不师古
危
Bính âm:
【wēi】【ㄨㄟ】【NGUY】
Các biến thể:
厃, 𠝰, 𡴲, 𡴸, 𡵁, 𡴻
Hình thái radical:
⿸,厃,㔾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一ノフフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép