Bản dịch của từ 危冠 trong tiếng Việt

危冠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wēi

ㄨㄟweithanh ngang

危冠 (Danh từ)

wēi guān
01

Mũ cao thời xưa (loại mũ quý tộc, cổ trang); chữ Hán: nguy/vi + = loại mũ cao

古时的高冠。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 危冠

wēi

guān

Các từ liên quan

危丝
危主
危乡
危乱
危事
冠上加冠
冠上履下
冠世
危
Bính âm:
【wēi】【ㄨㄟ】【NGUY】
Các biến thể:
厃, 𠝰, 𡴲, 𡴸, 𡵁, 𡴻
Hình thái radical:
⿸,厃,㔾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一ノフフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép