Bản dịch của từ 危危 trong tiếng Việt

危危

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wēi

ㄨㄟweithanh ngang

危危 (Danh từ)

wēi wēi
01

Vô cùng nguy hiểm; hiểm họa chồng chất (rất nguy hiểm đến mức khẩn cấp)

1.重重危险;极其危险。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cao, dốc hoặc cao vút; vẻ cao ngạo, hùng vĩ (mô tả địa thế hoặc phong thái cao nghiêm)

2.高峻貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Ma núi trong truyền thuyết (thần vật/ma quỷ cư trú trên núi)

3.传说中的山精。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 危危

wēi

Các từ liên quan

危丝
危主
危乡
危乱
危事
危于累卵
危亟
危亡
危亡关头
危亭
危
Bính âm:
【wēi】【ㄨㄟ】【NGUY】
Các biến thể:
厃, 𠝰, 𡴲, 𡴸, 𡵁, 𡴻
Hình thái radical:
⿸,厃,㔾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一ノフフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép