Bản dịch của từ 危反 trong tiếng Việt

危反

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wēi

ㄨㄟweithanh ngang

危反 (Danh từ)

wēi fǎn
01

Âm mưu phản loạn; mưu phản, phản nghịch (chữ “” thông “”,古义指阴谋叛乱)

诡反。犹言阴谋叛乱。危,通“诡”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 危反

wēi

fǎn

Các từ liên quan

危丝
危主
危乡
危乱
危事
反三角函数
反上
反且
反串
反义词
危
Bính âm:
【wēi】【ㄨㄟ】【NGUY】
Các biến thể:
厃, 𠝰, 𡴲, 𡴸, 𡵁, 𡴻
Hình thái radical:
⿸,厃,㔾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一ノフフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép