Bản dịch của từ 危国 trong tiếng Việt
危国
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wēi | ㄨㄟ | w | ei | thanh ngang |
危国 (Động từ)
【wēi guó】
01
1.谓局势不安宁﹑面临危急的国家。
Ví dụ
02
Gây hại cho quốc gia; làm tổn hại an ninh hoặc lợi ích của đất nước (tương tự “phản quốc”/“hại nước”)
2.危害国家。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 危国
wēi
危
guó
国
Các từ liên quan
危丝
危主
危乡
危乱
危事
国丈
国丧
国中之国
- Bính âm:
- 【wēi】【ㄨㄟ】【NGUY】
- Các biến thể:
- 厃, 𠝰, 𡴲, 𡴸, 𡵁, 𡴻
- Hình thái radical:
- ⿸,厃,㔾
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 㔾
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一ノフフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
逶
煨
偎
椳
癓
愄
鰄
燰
倭
霺
崴
隇
卺
卮
卷
𠃥
夷
妃
𠆼
吕
年
延
𠘷
戍
㣿
设
肌
危险
危机
危害
濒危
危急
危及
安危
危难
危房
危亡
