Bản dịch của từ 危地马拉 trong tiếng Việt
危地马拉
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wēi | ㄨㄟ | w | ei | thanh ngang |
危地马拉 (Danh từ)
【wēi dì mǎ lā】
01
Guatemala — quốc gia ở Trung Mỹ, giáp Thái Bình Dương, chủ yếu là đất cao nguyên và núi lửa; nổi tiếng về cà phê, mía, chuối và sản phẩm cao su
北美洲国家。在中美洲地区太平洋沿岸。面积10.89万平方千米。人口1032万(1994年)。首都危地马拉。以山地高原为主。多火山地震。地处热带地区。农业国。出口咖啡、棉花、蔗糖和香蕉。糖胶、树胶产量居世界前列。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 危地马拉
wēi
危
dì
地
mǎ
马
lā
拉
Các từ liên quan
危丝
危主
危乡
危乱
危事
地一
地丁
地上
地上天官
地上天宫
马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
拉丁
- Bính âm:
- 【wēi】【ㄨㄟ】【NGUY】
- Các biến thể:
- 厃, 𠝰, 𡴲, 𡴸, 𡵁, 𡴻
- Hình thái radical:
- ⿸,厃,㔾
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 㔾
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一ノフフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
逶
煨
偎
椳
癓
愄
鰄
燰
倭
霺
崴
隇
卺
卮
卷
𠃥
夷
妃
𠆼
吕
年
延
𠘷
戍
㣿
设
肌
危险
危机
危害
濒危
危急
危及
安危
危难
危房
危亡
