Bản dịch của từ 危坠 trong tiếng Việt

危坠

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wēi

ㄨㄟweithanh ngang

危坠 (Động từ)

wēi zhuì
01

1.犹危亡。

Ví dụ
02

Nguy cơ rơi, sắp rơi; rơi xuống (từ chỗ cao) — viết theo nghĩa cũ như “危堕

2.见“危堕”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 危坠

wēi

zhuì

Các từ liên quan

危丝
危主
危乡
危乱
危事
坠亡
坠体
坠兔
坠兔收光
坠典
危
Bính âm:
【wēi】【ㄨㄟ】【NGUY】
Các biến thể:
厃, 𠝰, 𡴲, 𡴸, 𡵁, 𡴻
Hình thái radical:
⿸,厃,㔾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一ノフフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép