Bản dịch của từ 危堞 trong tiếng Việt

危堞

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wēi

ㄨㄟweithanh ngang

危堞 (Cụm từ)

wēi dié
01

高城。亦指危城。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 危堞

wēi

dié

Các từ liên quan

危丝
危主
危乡
危乱
危事
堞口
堞垒
堞墙
堞楼
危
Bính âm:
【wēi】【ㄨㄟ】【NGUY】
Các biến thể:
厃, 𠝰, 𡴲, 𡴸, 𡵁, 𡴻
Hình thái radical:
⿸,厃,㔾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一ノフフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép