Bản dịch của từ 危壁 trong tiếng Việt

危壁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wēi

ㄨㄟweithanh ngang

危壁 (Danh từ)

wēi bì
01

Vách núi dựng đứng, vách đá cheo leo (độ dốc rất lớn, nguy hiểm)

陡峭的山崖。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 危壁

wēi

Các từ liên quan

危丝
危主
危乡
危乱
危事
壁上观
壁中书
壁中叟
壁中字
壁书
危
Bính âm:
【wēi】【ㄨㄟ】【NGUY】
Các biến thể:
厃, 𠝰, 𡴲, 𡴸, 𡵁, 𡴻
Hình thái radical:
⿸,厃,㔾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一ノフフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép