Bản dịch của từ 危如累卵 trong tiếng Việt

危如累卵

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wēi

ㄨㄟweithanh ngang

危如累卵 (Thành ngữ)

wēi rú léi luǎn
01

Ngật ngưỡng như trứng chồng; như trứng để đầu đẳng; bấp bênh nguy hiểm

比喻形势极其危险,如同摞起来的蛋,随时都有倒下来的可能

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 危如累卵

wēi

lěi

luǎn

Các từ liên quan

危丝
危主
危乡
危乱
危事
如一
如上
如下
如不胜衣
如丘而止
累七
累世
累丸
卵与石斗
卵危
卵囊
卵塔
危
Bính âm:
【wēi】【ㄨㄟ】【NGUY】
Các biến thể:
厃, 𠝰, 𡴲, 𡴸, 𡵁, 𡴻
Hình thái radical:
⿸,厃,㔾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一ノフフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép