Bản dịch của từ 危岩 trong tiếng Việt

危岩

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wēi

ㄨㄟweithanh ngang

危岩 (Danh từ)

wēi yán
01

Đỉnh đá hiểm trở, vách đá cao dựng đứng (cổ văn: cũng viết là “危巖”)

亦作“危巖”。高耸峥嵘的山岩。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 危岩

wēi

yán

Các từ liên quan

危丝
危主
危乡
危乱
危事
岩下电
岩僥
岩冈
岩厓
岩吟
危
Bính âm:
【wēi】【ㄨㄟ】【NGUY】
Các biến thể:
厃, 𠝰, 𡴲, 𡴸, 𡵁, 𡴻
Hình thái radical:
⿸,厃,㔾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一ノフフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép