Bản dịch của từ 危岭 trong tiếng Việt

危岭

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wēi

ㄨㄟweithanh ngang

危岭 (Danh từ)

wēi lǐng
01

Núi cao, ngọn núi hiểm trở (Hán Việt: nguy lãnh — liên tưởng tới đỉnh núi hiểm)

高山。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 危岭

wēi

lǐng

Các từ liên quan

危丝
危主
危乡
危乱
危事
岭僥
岭北
岭南
岭南三家
岭南派
危
Bính âm:
【wēi】【ㄨㄟ】【NGUY】
Các biến thể:
厃, 𠝰, 𡴲, 𡴸, 𡵁, 𡴻
Hình thái radical:
⿸,厃,㔾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一ノフフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép