Bản dịch của từ 危巢 trong tiếng Việt

危巢

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wēi

ㄨㄟweithanh ngang

危巢 (Danh từ)

wēi cháo
01

Tổ chim ở cao trên cây; nghĩa đen là 'tổ trên cao' (Hán-Việt: nguy sào)

高树上的鸟巢。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 危巢

wēi

cháo

Các từ liên quan

危丝
危主
危乡
危乱
危事
巢书
巢倾卵破
巢倾卵覆
巢光
巢南
危
Bính âm:
【wēi】【ㄨㄟ】【NGUY】
Các biến thể:
厃, 𠝰, 𡴲, 𡴸, 𡵁, 𡴻
Hình thái radical:
⿸,厃,㔾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一ノフフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép