Bản dịch của từ 危忧 trong tiếng Việt

危忧

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wēi

ㄨㄟweithanh ngang

危忧 (Cụm từ)

wēi yōu
01

困厄忧患。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 危忧

wēi

yōu

Các từ liên quan

危丝
危主
危乡
危乱
危事
忧世
忧乐
忧人
忧伤
忧公如家
危
Bính âm:
【wēi】【ㄨㄟ】【NGUY】
Các biến thể:
厃, 𠝰, 𡴲, 𡴸, 𡵁, 𡴻
Hình thái radical:
⿸,厃,㔾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一ノフフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép