Bản dịch của từ 危急关头 trong tiếng Việt

危急关头

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wēi

ㄨㄟweithanh ngang

危急关头 (Tính từ)

wēi jí guān tóu
01

Tình huống nguy cấp

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 危急关头

wēi

guān

tóu

Các từ liên quan

危丝
危主
危乡
危乱
危事
急三台
急三枪
急三火四
急不及待
急不可待
关上
关东
头一无二
头七
头上
头上安头
危
Bính âm:
【wēi】【ㄨㄟ】【NGUY】
Các biến thể:
厃, 𠝰, 𡴲, 𡴸, 𡵁, 𡴻
Hình thái radical:
⿸,厃,㔾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一ノフフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép