Bản dịch của từ 危朗 trong tiếng Việt

危朗

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wēi

ㄨㄟweithanh ngang

危朗 (Tính từ)

wēi lǎng
01

Cao, dốc, rộng ràng; vừa cao vừa sáng sủa (dùng để miêu tả địa thế hoặc tầm vóc, phong thái)

高峻而开朗。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 危朗

wēi

lǎng

Các từ liên quan

危丝
危主
危乡
危乱
危事
朗个
朗丽
朗伉
朗俊
朗儁
危
Bính âm:
【wēi】【ㄨㄟ】【NGUY】
Các biến thể:
厃, 𠝰, 𡴲, 𡴸, 𡵁, 𡴻
Hình thái radical:
⿸,厃,㔾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一ノフフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép