Bản dịch của từ 危机四伏 trong tiếng Việt

危机四伏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wēi

ㄨㄟweithanh ngang

危机四伏 (Danh từ)

wēi jī sì fú
01

Mối nguy hiểm đang rình rập khắp nơi.

到处隐藏着危险的祸根。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 危机四伏

wēi

Các từ liên quan

危丝
危主
危乡
危乱
危事
机不可失
机不可失失不再来
机不可失时不再来
四一二反革命政变
四七
四三
四上
伏丑
伏乞
伏事
伏从
危
Bính âm:
【wēi】【ㄨㄟ】【NGUY】
Các biến thể:
厃, 𠝰, 𡴲, 𡴸, 𡵁, 𡴻
Hình thái radical:
⿸,厃,㔾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一ノフフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép