Bản dịch của từ 危构 trong tiếng Việt

危构

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wēi

ㄨㄟweithanh ngang

危构 (Cụm từ)

wēi gòu
01

高耸的建筑物。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 危构

wēi

gòu

Các từ liên quan

危丝
危主
危乡
危乱
危事
构乱
构争
构云
构件
构会
危
Bính âm:
【wēi】【ㄨㄟ】【NGUY】
Các biến thể:
厃, 𠝰, 𡴲, 𡴸, 𡵁, 𡴻
Hình thái radical:
⿸,厃,㔾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一ノフフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép