Bản dịch của từ 危楼 trong tiếng Việt

危楼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wēi

ㄨㄟweithanh ngang

危楼 (Danh từ)

wēi lóu
01

Nhà ở không an toàn

危险房屋

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tòa nhà sắp sập

即将倒塌的建筑物

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 危楼

wēi

lóu

Các từ liên quan

危丝
危主
危乡
危乱
危事
楼上
楼上妆
楼儿
楼兰
楼台
危
Bính âm:
【wēi】【ㄨㄟ】【NGUY】
Các biến thể:
厃, 𠝰, 𡴲, 𡴸, 𡵁, 𡴻
Hình thái radical:
⿸,厃,㔾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一ノフフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép