Bản dịch của từ 危樯 trong tiếng Việt

危樯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wēi

ㄨㄟweithanh ngang

危樯 (Danh từ)

wēi qiáng
01

Cột buồm cao; trụ buồm trên thuyền (một loại cột buồm cao và nổi bật)

1.高的桅杆。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cột buồm (của thuyền buồm); chỉ tàu thuyền nói chung trong văn ngôn

2.指帆船。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 危樯

wēi

qiáng

Các từ liên quan

危丝
危主
危乡
危乱
危事
樯乌
樯帆
樯竿
危
Bính âm:
【wēi】【ㄨㄟ】【NGUY】
Các biến thể:
厃, 𠝰, 𡴲, 𡴸, 𡵁, 𡴻
Hình thái radical:
⿸,厃,㔾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一ノフフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép