Bản dịch của từ 危独 trong tiếng Việt

危独

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wēi

ㄨㄟweithanh ngang

危独 (Tính từ)

wēi dú
01

Cảm thấy cô độc nguy hiểm/lo sợ vì cô đơn (cảm giác cô đơn kèm lo âu, bứt rứt)

危惧孤独。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 危独

wēi

Các từ liên quan

危丝
危主
危乡
危乱
危事
独一
独一无二
独丁
独专
危
Bính âm:
【wēi】【ㄨㄟ】【NGUY】
Các biến thể:
厃, 𠝰, 𡴲, 𡴸, 𡵁, 𡴻
Hình thái radical:
⿸,厃,㔾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一ノフフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép