Bản dịch của từ 危磴 trong tiếng Việt
危磴
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wēi | ㄨㄟ | w | ei | thanh ngang |
危磴 (Danh từ)
【wēi dèng】
01
Bậc thang, bậc đá dốc nguy hiểm (chỗ bậc đá dựng, khó đi)
1.亦作“危隥”。
Ví dụ
02
Bậc đá cao, con đường núi bằng đá gồ ghề và dốc
2.高峻的石级山径。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 危磴
wēi
危
dèng
磴
Các từ liên quan
危丝
危主
危乡
危乱
危事
磴栈
磴石
磴磴齿齿
磴角
磴路
- Bính âm:
- 【wēi】【ㄨㄟ】【NGUY】
- Các biến thể:
- 厃, 𠝰, 𡴲, 𡴸, 𡵁, 𡴻
- Hình thái radical:
- ⿸,厃,㔾
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 㔾
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一ノフフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
逶
煨
偎
椳
癓
愄
鰄
燰
倭
霺
崴
隇
卺
卮
卷
𠃥
夷
妃
𠆼
吕
年
延
𠘷
戍
㣿
设
肌
危险
危机
危害
濒危
危急
危及
安危
危难
危房
危亡
