Bản dịch của từ 危竿 trong tiếng Việt

危竿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wēi

ㄨㄟweithanh ngang

危竿 (Danh từ)

wēi gān
01

Một loại trò xiếc dùng cây sào dài dựng đứng, người diễn trèo lên biểu diễn; cũng chỉ cây sào dùng để biểu diễn

杂技的一种。长竿矗立,人攀其上以作表演。亦指演出时所用的长竿。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 危竿

wēi

gān

竿

Các từ liên quan

危丝
危主
危乡
危乱
危事
竿儿
竿叉
竿城
竿头
竿头一步
危
Bính âm:
【wēi】【ㄨㄟ】【NGUY】
Các biến thể:
厃, 𠝰, 𡴲, 𡴸, 𡵁, 𡴻
Hình thái radical:
⿸,厃,㔾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一ノフフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép