Bản dịch của từ 危第 trong tiếng Việt

危第

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wēi

ㄨㄟweithanh ngang

危第 (Danh từ)

wēi dì
01

Cấp bậc cao; cấp cao, cấp bậc cao (thuật ngữ dùng trong sách cổ, để chỉ những chức vụ cao trong khoa thi hoặc cấp bậc của triều đình)

高第。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 危第

wēi

Các từ liên quan

危丝
危主
危乡
危乱
危事
第一
第一世界
第一义
第一义谛
第一产业
危
Bính âm:
【wēi】【ㄨㄟ】【NGUY】
Các biến thể:
厃, 𠝰, 𡴲, 𡴸, 𡵁, 𡴻
Hình thái radical:
⿸,厃,㔾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一ノフフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép