Bản dịch của từ 危膝 trong tiếng Việt

危膝

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wēi

ㄨㄟweithanh ngang

危膝 (Động từ)

wēi xī
01

Ngồi với hai đầu gối cao hoặc dựng lên (khi ngồi, đầu gối nhô cao)

谓坐时高耸膝部。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 危膝

wēi

Các từ liên quan

危丝
危主
危乡
危乱
危事
膝下
膝下承欢
膝下有黄金
膝下犹虚
膝下荒凉
危
Bính âm:
【wēi】【ㄨㄟ】【NGUY】
Các biến thể:
厃, 𠝰, 𡴲, 𡴸, 𡵁, 𡴻
Hình thái radical:
⿸,厃,㔾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一ノフフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép