Bản dịch của từ 危言危行 trong tiếng Việt

危言危行

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wēi

ㄨㄟweithanh ngang

危言危行 (Thành ngữ)

wēi yán wēi xíng
01

Làm ngay nói thẳng

说正直的话,做正直的事

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 危言危行

wēi

yán

wēi

Các từ liên quan

危丝
危主
危乡
危乱
危事
言三语四
言下
言不二价
言不及义
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
危
Bính âm:
【wēi】【ㄨㄟ】【NGUY】
Các biến thể:
厃, 𠝰, 𡴲, 𡴸, 𡵁, 𡴻
Hình thái radical:
⿸,厃,㔾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一ノフフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép