Bản dịch của từ 危言悚听 trong tiếng Việt

危言悚听

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wēi

ㄨㄟweithanh ngang

危言悚听 (Tính từ)

wēi yán sǒng tīng
01

Nói nguy làm sợ; nói những lời hù dọa, làm người khác kinh ngạc; Nguy hiểm; Lời nói đáng sợ

危险的言辞;让人感到恐惧的言论。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 危言悚听

wēi

yán

sǒng

tīng

Các từ liên quan

危丝
危主
危乡
危乱
危事
言三语四
言下
言不二价
言不及义
悚仄
悚企
悚侧
悚切
悚动
听不懂
听不清
听之任之
听习
听书
危
Bính âm:
【wēi】【ㄨㄟ】【NGUY】
Các biến thể:
厃, 𠝰, 𡴲, 𡴸, 𡵁, 𡴻
Hình thái radical:
⿸,厃,㔾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一ノフフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép