Bản dịch của từ 危言骇世 trong tiếng Việt
危言骇世
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wēi | ㄨㄟ | w | ei | thanh ngang |
危言骇世 (Tính từ)
【wēi yán hài shì】
01
Lời nói gây sốc, cố tình nói những điều gây chấn động thiên hạ; táo bạo và phóng đại để gây sốc cho mọi người (có ý xúc phạm hoặc đùa giỡn)
骇;震惊,害怕。故作惊人之语,使世人听了吃惊。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 危言骇世
wēi
危
yán
言
hài
骇
shì
世
Các từ liên quan
危丝
危主
危乡
危乱
危事
言三语四
言下
言不二价
言不及义
骇世
骇乱
骇人
骇人听闻
骇人视听
世上
世上无难事
世上无难事,只怕有心人
世不曾
世世
- Bính âm:
- 【wēi】【ㄨㄟ】【NGUY】
- Các biến thể:
- 厃, 𠝰, 𡴲, 𡴸, 𡵁, 𡴻
- Hình thái radical:
- ⿸,厃,㔾
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 㔾
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一ノフフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
逶
煨
偎
椳
癓
愄
鰄
燰
倭
霺
崴
隇
卺
卮
卷
𠃥
夷
妃
𠆼
吕
年
延
𠘷
戍
㣿
设
肌
危险
危机
危害
濒危
危急
危及
安危
危难
危房
危亡
