Bản dịch của từ 危证 trong tiếng Việt

危证

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wēi

ㄨㄟweithanh ngang

危证 (Danh từ)

wēi zhèng
01

Bệnh nguy hiểm, khó chữa (chữ 证通”) — chỉ chứng bệnh trầm trọng, khó cứu chữa

危险难治的病症。证,通“症”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 危证

wēi

zhèng

Các từ liên quan

危丝
危主
危乡
危乱
危事
证业
证书
证人
证仙
证件
危
Bính âm:
【wēi】【ㄨㄟ】【NGUY】
Các biến thể:
厃, 𠝰, 𡴲, 𡴸, 𡵁, 𡴻
Hình thái radical:
⿸,厃,㔾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一ノフフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép