Bản dịch của từ 危象 trong tiếng Việt

危象

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wēi

ㄨㄟweithanh ngang

危象 (Danh từ)

wēi xiàng
01

Dấu hiệu nguy kịch; triệu chứng trầm trọng đột ngột có thể đe dọa tính mạng (ví dụ: bệnh nặng chuyển biến xấu)

危险的迹象,特指疾病症状突然加剧,危及生命的现象

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 危象

wēi

xiàng

危
Bính âm:
【wēi】【ㄨㄟ】【NGUY】
Các biến thể:
厃, 𠝰, 𡴲, 𡴸, 𡵁, 𡴻
Hình thái radical:
⿸,厃,㔾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一ノフフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép