Bản dịch của từ 危足 trong tiếng Việt

危足

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wēi

ㄨㄟweithanh ngang

危足 (Tính từ)

wēi zú
01

Chân đứng nghiêng, loạng choạng vì sợ; né tránh không dám đứng thẳng (Hán-Việt: nguy túc/ nguy túc chân?)

侧足。谓畏惧不敢正立。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 危足

wēi

Các từ liên quan

危丝
危主
危乡
危乱
危事
足下
足不出门
足不履影
足不窥户
危
Bính âm:
【wēi】【ㄨㄟ】【NGUY】
Các biến thể:
厃, 𠝰, 𡴲, 𡴸, 𡵁, 𡴻
Hình thái radical:
⿸,厃,㔾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一ノフフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép