Bản dịch của từ 危躯 trong tiếng Việt

危躯

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wēi

ㄨㄟweithanh ngang

危躯 (Động từ)

wēi qū
01

Sự hy sinh, sự hy sinh (bất chấp rủi ro bằng thân xác của mình hoặc lấy đi mạng sống của chính mình)

犹献身。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 危躯

wēi

Các từ liên quan

危丝
危主
危乡
危乱
危事
躯体
躯劳
躯口
躯命
躯壳
危
Bính âm:
【wēi】【ㄨㄟ】【NGUY】
Các biến thể:
厃, 𠝰, 𡴲, 𡴸, 𡵁, 𡴻
Hình thái radical:
⿸,厃,㔾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一ノフフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép