Bản dịch của từ 危逼 trong tiếng Việt

危逼

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wēi

ㄨㄟweithanh ngang

危逼 (Tính từ)

wēi bī
01

1.亦作“危偪”。

Ví dụ
02

Nghiêm trọng, hiểm nghèo; tình trạng nguy cấp (gần như 'nguy cấp', 'nghiêm trọng')

2.危迫;危急。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 危逼

wēi

Các từ liên quan

危丝
危主
危乡
危乱
危事
逼上
逼上梁山
逼下
逼不得已
危
Bính âm:
【wēi】【ㄨㄟ】【NGUY】
Các biến thể:
厃, 𠝰, 𡴲, 𡴸, 𡵁, 𡴻
Hình thái radical:
⿸,厃,㔾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一ノフフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép