Bản dịch của từ 危颠 trong tiếng Việt

危颠

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wēi

ㄨㄟweithanh ngang

危颠 (Tính từ)

wēi diān
01

Nguy hiểm, có nguy cơ bị lật hoặc sụp đổ (dùng mô tả vật, công trình hoặc tình huống dễ dẫn đến thất bại hoặc tai nạn)

1.危险倾覆。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Chân đi không vững, bước đi loạng choạng (mắt cá, chòng chành)

2.脚步不稳貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 危颠

wēi

diān

Các từ liên quan

危丝
危主
危乡
危乱
危事
颠三倒四
颠不剌
颠不辣
颠东
颠乱
危
Bính âm:
【wēi】【ㄨㄟ】【NGUY】
Các biến thể:
厃, 𠝰, 𡴲, 𡴸, 𡵁, 𡴻
Hình thái radical:
⿸,厃,㔾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一ノフフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép