Bản dịch của từ 即代 trong tiếng Việt
即代
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jí | ㄐㄧˊ | j | i | thanh sắc |
即代 (Danh từ)
【jí dài】
01
Sự qua đời, mất đi (dùng trong văn viết hoặc cổ kính, ví dụ như Tang đại để tránh nói chữ 'thế' nghĩa là đời)
即世,逝世。唐讳“世”,改世作“代”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 即代
jí
即
dài
代
Các từ liên quan
即且
即世
即事
即事穷理
即今
代为
代为说项
代书
代乳粉
- Bính âm:
- 【jí】【ㄐㄧˊ】【TỨC】
- Các biến thể:
- 卽, 皍
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 卩
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一一フ丶フ丨
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
磼
䟌
㙫
𠄹
彶
蕀
姞
䳭
蒺
艥
鍓
亽
卶
卯
卲
卸
卵
卪
卽
卾
卵
卻
卬
卫
抢
冝
𠂰
呒
邻
㚭
刞
㰝
𠈁
近
狇
𠘼
即使
即将
立即
即便
即可
随即
即时
即日
即是
即兴
