Bản dịch của từ 即兴表演 trong tiếng Việt

即兴表演

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˊjithanh sắc

即兴表演 (Danh từ)

jí xìng biáo yǎn
01

Buổi biểu diễn ngay lập tức, không theo kịch bản hay dàn dựng trước, thường mang tính ứng biến tự nhiên.

1.谓不依据剧本或事先未经排练而临时进行的表演。

Ví dụ
02

Biểu diễn ngay lập tức, không chuẩn bị trước, như hát, diễn kịch theo cảm hứng tại chỗ

2.指临时表演。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 即兴表演

xìng

biǎo

yǎn

Các từ liên quan

即且
即世
即事
即事穷理
即今
兴业
兴丞相叹
兴中会
兴为
表丈
表丈人
表举
表亲
表仪
演义
演习
演兴
演兵场
演出
即
Bính âm:
【jí】【ㄐㄧˊ】【TỨC】
Các biến thể:
卽, 皍
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ一一フ丶フ丨
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép